Cách phát âm covert

Filter language and accent
filter
covert phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm covert
    Phát âm của mforster1uk (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mforster1uk

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm covert
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm covert
    Phát âm của elsietabatha (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elsietabatha

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm covert
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • covert ví dụ trong câu

    • Covert idea

      phát âm Covert idea
      Phát âm của realisticspeakers (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của covert

    • a flock of coots
    • a covering that serves to conceal or shelter something
    • secret or hidden; not openly practiced or engaged in or shown or avowed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm covert trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ covert?
covert đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ covert covert   [es - es]
  • Ghi âm từ covert covert   [es - latam]
  • Ghi âm từ covert covert   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften