Cách phát âm covert

Thêm thể loại cho covert

covert phát âm trong Tiếng Anh [en]
    British
  • phát âm covert Phát âm của mforster1uk (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm covert Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm covert Phát âm của elsietabatha (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm covert trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • covert ví dụ trong câu

    • Covert idea

      phát âm Covert idea Phát âm của realisticspeakers (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của covert

    • a flock of coots
    • a covering that serves to conceal or shelter something
    • secret or hidden; not openly practiced or engaged in or shown or avowed

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato