-
phát âm covetablePhát âm của calebhaynes (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của calebhaynes
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
My neighbor's fancy cars are covetable. I really want them.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm covetable trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: anything, supercalifragilisticexpialidocious, awesome, Word, cat