Đánh vần theo âm vị: ˈkrækdaʊn
-
phát âm crackdownPhát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của rdbedsole
4 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
4 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
The government has announced a crackdown on electoral fraud.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crackdown trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: Tumblr, garage, coffee, pronunciation, aunt