Cách phát âm crackdown

Filter language and accent
filter
crackdown phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkrækdaʊn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crackdown
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crackdown

    • severely repressive actions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crackdown trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt