Cách phát âm craniate

Filter language and accent
filter
craniate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm craniate
    Phát âm của stargazed0123 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  stargazed0123

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của craniate

    • animals having a bony or cartilaginous skeleton with a segmented spinal column and a large brain enclosed in a skull or cranium

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm craniate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen