Cách phát âm crashed

Filter language and accent
filter
crashed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kræʃt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crashed
    Phát âm của Pestana (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Pestana

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crashed

    • a loud resonant repeating noise
    • a serious accident (usually involving one or more vehicles)
    • a sudden large decline of business or the prices of stocks (especially one that causes additional failures)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crashed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crashed?
crashed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crashed crashed   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat