-
phát âm crashedPhát âm của Pestana (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của Pestana
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
The car crashed into the Stobie pole
It is ironic that the thief's car crashed into a police station
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crashed trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: anything, supercalifragilisticexpialidocious, awesome, Word, cat