Cách phát âm credential

Filter language and accent
filter
credential phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  krəˈdenʃl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm credential
    Phát âm của xyzzyva (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xyzzyva

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm credential
    Phát âm của Capitaine_Danrit (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Capitaine_Danrit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của credential

    • a document attesting to the truth of certain stated facts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm credential trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ credential?
credential đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ credential credential   [en - uk]
  • Ghi âm từ credential credential   [en - usa]
  • Ghi âm từ credential credential   [vi]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh