Cách phát âm crippling

Filter language and accent
filter
crippling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkrɪpl̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crippling
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • crippling ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của crippling

    • that cripples or disables or incapacitates

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crippling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crippling?
crippling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crippling crippling   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave