Cách phát âm croaking

Filter language and accent
filter
croaking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkrəʊkɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm croaking
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của croaking

    • a harsh hoarse utterance (as of a frog)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm croaking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh