Cách phát âm crossed

Filter language and accent
filter
crossed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  krɒst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crossed
    Phát âm của brooklyn20 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brooklyn20

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crossed
    Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  canobiecrazy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crossed

    • placed crosswise
    • (of a check) marked for deposit only as indicated by having two lines drawn across it

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crossed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crossed?
crossed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crossed crossed   [en - uk]
  • Ghi âm từ crossed crossed   [en - usa]
  • Ghi âm từ crossed crossed   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion