Cách phát âm Crosswalk

Filter language and accent
filter
Crosswalk phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Crosswalk
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Crosswalk

    • a path (often marked) where something (as a street or railroad) can be crossed to get from one side to the other

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Crosswalk trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Crosswalk?
Crosswalk đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Crosswalk Crosswalk   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril