Cách phát âm crouching

Filter language and accent
filter
crouching phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkraʊtʃɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crouching
    Phát âm của sleepofreason (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sleepofreason

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • crouching ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của crouching

    • the act of bending low with the limbs close to the body
    • bend one's back forward from the waist on down
    • sit on one's heels

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crouching trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crouching?
crouching đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crouching crouching   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion