Đánh vần theo âm vị: ˈkraʊtʃɪŋ
-
phát âm crouchingPhát âm của sleepofreason (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của sleepofreason
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crouching trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: advertisement, decadence, graduated, comfortable, onion