Cách phát âm crowding

Filter language and accent
filter
crowding phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm crowding
    Phát âm của mishmash (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  mishmash

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crowding
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • crowding ví dụ trong câu

    • crowding out

      phát âm crowding out
      Phát âm của Delian (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crowding

    • a situation in which people or things are crowded together

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crowding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crowding?
crowding đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crowding crowding   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel