Cách phát âm currents

Filter language and accent
filter
currents phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm currents
    Phát âm của gabigulya (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gabigulya

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • currents ví dụ trong câu

    • active currents

      phát âm active currents
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm currents trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ currents?
currents đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ currents currents   [en - uk]
  • Ghi âm từ currents currents   [en - usa]
  • Ghi âm từ currents currents   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou