Cách phát âm currying

Filter language and accent
filter
currying phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm currying
    Phát âm của phibonacci (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  phibonacci

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của currying

    • (East Indian cookery) a pungent dish of vegetables or meats flavored with curry powder and usually eaten with rice
    • season with a mixture of spices; typical of Indian cooking
    • treat by incorporating fat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm currying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel