Cách phát âm cursory

trong:
Filter language and accent
filter
cursory phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɜːsəri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cursory
    Phát âm của kenppy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  kenppy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cursory
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cursory
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cursory ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cursory

    • hasty and without attention to detail; not thorough

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cursory trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel