Cách phát âm cutbacks

Filter language and accent
filter
cutbacks phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cutbacks
    Phát âm của mkatem (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mkatem

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cutbacks ví dụ trong câu

    • Make cutbacks

      phát âm Make cutbacks
      Phát âm của Catachrest (Nữ từ Canada)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cutbacks

    • a reduction in quantity or rate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cutbacks trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften