Cách phát âm cutest

Filter language and accent
filter
cutest phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkjuːtɪst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cutest
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cutest
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cutest

    • a share of the profits
    • (film) an immediate transition from one shot to the next
    • a trench resembling a furrow that was made by erosion or excavation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cutest trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril