Cách phát âm cutthroat

Filter language and accent
filter
cutthroat phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkətˌθrot
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cutthroat
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cutthroat
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cutthroat ví dụ trong câu

    • phát âm "Publish or perish" accurately describes the cut-throat competition for good jobs in academia.
      Phát âm của davidbodycombe (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cutthroat

    • someone who murders by cutting the victim's throat
    • ruthless in competition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cutthroat trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel