Cách phát âm daemon

Filter language and accent
filter
daemon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdeɪmən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm daemon
    Phát âm của RyanVoiceOver (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  RyanVoiceOver

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm daemon
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của daemon

    • an evil supernatural being
    • a person who is part mortal and part god

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm daemon trong Tiếng Anh

daemon phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm daemon
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm daemon trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ daemon?
daemon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ daemon daemon   [en - usa]
  • Ghi âm từ daemon daemon   [no]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany