Cách phát âm dashed

trong:
Filter language and accent
filter
dashed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dæʃt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dashed
    Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ghostlove

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dashed

    • having gaps or spaces

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dashed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dashed?
dashed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dashed dashed   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh