Cách phát âm daybed

Filter language and accent
filter
daybed phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm daybed
    Phát âm của flanham (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  flanham

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của daybed

    • an armless couch; a seat by day and a bed by night
    • a long chair; for reclining

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm daybed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou