Cách phát âm deactivated

Filter language and accent
filter
deactivated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdiːˈæktɪveɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deactivated
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của deactivated

    • remove from active military status or reassign
    • make inactive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deactivated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh