Cách phát âm debts

Filter language and accent
filter
debts phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dets
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm debts
    Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fast46

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm debts
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của debts

    • the state of owing something (especially money)
    • money or goods or services owed by one person to another
    • an obligation to pay or do something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm debts trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ debts?
debts đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ debts debts   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril