Cách phát âm debunked

Filter language and accent
filter
debunked phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm debunked
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của debunked

    • expose while ridiculing; especially of pretentious or false claims and ideas

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm debunked trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ debunked?
debunked đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ debunked debunked   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril