Cách phát âm decal

Filter language and accent
filter
decal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  'di:kal; less commonly, Canadian:'dɛkəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm decal
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm decal
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm decal
    Phát âm của petitphilosophe (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petitphilosophe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm decal
    Phát âm của andvand (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andvand

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm decal
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của decal

    • either a design that is fixed to some surface or a paper bearing the design which is to be transferred to the surface

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ decal?
decal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ decal decal   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither