Cách phát âm decentralized

Filter language and accent
filter
decentralized phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm decentralized
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm decentralized
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của decentralized

    • withdrawn from a center or place of concentration; especially having power or function dispersed from a central to local authorities

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decentralized trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ decentralized?
decentralized đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ decentralized decentralized   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou