Cách phát âm decimation

Filter language and accent
filter
decimation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm decimation
    Phát âm của evilsorcerer1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evilsorcerer1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm decimation
    Phát âm của westmcd (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  westmcd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của decimation

    • destroying or killing a large part of the population (literally every tenth person as chosen by lot)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decimation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel