Cách phát âm decimetre

Filter language and accent
filter
decimetre phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm decimetre
    Phát âm của MyriadIotas (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MyriadIotas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của decimetre

    • a metric unit of length equal to one tenth of a meter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decimetre trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither