Cách phát âm deckle

Filter language and accent
filter
deckle phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deckle
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của deckle

    • rough edge left by a deckle on handmade paper or produced artificially on machine-made paper
    • (paper making) a frame used to form paper pulp into sheets

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deckle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither