Cách phát âm decoupled

Filter language and accent
filter
decoupled phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm decoupled
    Phát âm của shoelaced (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  shoelaced

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của decoupled

    • disconnect or separate
    • regard as unconnected
    • eliminate airborne shock waves from (an explosive)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decoupled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl