Cách phát âm Definitionen

Filter language and accent
filter
Definitionen phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdefiniˈʦi̯oːnən
  • phát âm Definitionen
    Phát âm của vriendelike (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  vriendelike

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Definitionen trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Grüß GottFC Bayern MünchenKrähefickendöner