-
phát âm defrayingPhát âm của HansTheo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của HansTheo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
By defraying his expenses through a government grant, he was able to attend college.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defraying trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: anything, supercalifragilisticexpialidocious, awesome, Word, cat