Cách phát âm denoting

Filter language and accent
filter
denoting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈnəʊtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm denoting
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm denoting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ denoting?
denoting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ denoting denoting   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion