Cách phát âm deployed

Filter language and accent
filter
deployed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈploɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deployed
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của deployed

    • place troops or weapons in battle formation
    • to distribute systematically or strategically

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deployed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl