Cách phát âm desolated

Filter language and accent
filter
desolated phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm desolated
    Phát âm của bluepie88 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bluepie88

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của desolated

    • leave someone who needs or counts on you; leave in the lurch
    • reduce in population
    • cause extensive destruction or ruin utterly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm desolated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel