Cách phát âm detaining

Filter language and accent
filter
detaining phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm detaining
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của detaining

    • deprive of freedom; take into confinement
    • stop or halt
    • cause to be slowed down or delayed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detaining trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature