Cách phát âm devastating

Filter language and accent
filter
devastating phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdevəsteɪtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm devastating
    Phát âm của RainCloud (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  RainCloud

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm devastating
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của devastating

    • making light of
    • wreaking or capable of wreaking complete destruction
    • physically or spiritually devastating; often used in combination
  • Từ đồng nghĩa với devastating

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm devastating trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ devastating?
devastating đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ devastating devastating   [en - uk]
  • Ghi âm từ devastating devastating   [en - usa]
  • Ghi âm từ devastating devastating   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften