Cách phát âm devoured

Filter language and accent
filter
devoured phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm devoured
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của devoured

    • destroy completely
    • enjoy avidly
    • eat immoderately

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm devoured trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ devoured?
devoured đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ devoured devoured   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt