Cách phát âm dewy

trong:
Filter language and accent
filter
dewy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdjuːɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dewy
    Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fast46

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dewy ví dụ trong câu

    • dewy complexion

      phát âm dewy complexion
      Phát âm của louisd (Nam từ Hoa Kỳ)
    • dewy skin

      phát âm dewy skin
      Phát âm của louisd (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dewy

    • wet with dew

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dewy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dewy?
dewy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dewy dewy   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou