Cách phát âm digging

Filter language and accent
filter
digging phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɪɡɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm digging
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của digging

    • the act of digging

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm digging trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ digging?
digging đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ digging digging   [en]
  • Ghi âm từ digging digging   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel