Cách phát âm dilator

Filter language and accent
filter
dilator phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dilator
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dilator
    Phát âm của dmstoffer42 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dmstoffer42

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dilator ví dụ trong câu

    • pupil dilator

      phát âm pupil dilator
      Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dilator

    • a muscle or nerve that dilates or widens a body part
    • a drug that causes dilation
    • a surgical instrument that is used to dilate or distend an opening or an organ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dilator trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion