Cách phát âm diminished

Filter language and accent
filter
diminished phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm diminished
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm diminished
    Phát âm của DharmaLogos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DharmaLogos

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm diminished
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm diminished
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • diminished ví dụ trong câu

    • diminished capacity

      phát âm diminished capacity
      Phát âm của biscotti (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • diminished responsibility

      phát âm diminished responsibility
      Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của diminished

    • (of an organ or body part) diminished in size or strength as a result of disease or injury or lack of use
    • impaired by diminution
    • (of musical intervals) reduction by a semitone of any perfect or minor musical interval

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diminished trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh