Cách phát âm dioxide

trong:
Filter language and accent
filter
dioxide phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  daɪˈɒksaɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dioxide
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dioxide
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dioxide

    • an oxide containing two atoms of oxygen in the molecule

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dioxide trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dioxide?
dioxide đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dioxide dioxide   [en - uk]
  • Ghi âm từ dioxide dioxide   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel