Cách phát âm dipping

Filter language and accent
filter
dipping phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɪpɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dipping
    Phát âm của Crustyoldbloke (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Crustyoldbloke

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dipping

    • a depression in an otherwise level surface
    • (physics) the angle that a magnetic needle makes with the plane of the horizon
    • a thief who steals from the pockets or purses of others in public places

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dipping trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dipping?
dipping đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dipping dipping   [en - uk]
  • Ghi âm từ dipping dipping   [en - usa]
  • Ghi âm từ dipping dipping   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork