Cách phát âm disabling

Filter language and accent
filter
disabling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪsˈeɪbl̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm disabling
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm disabling
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của disabling

    • depriving of legal right; rendering legally disqualified
    • that cripples or disables or incapacitates

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disabling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ disabling?
disabling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ disabling disabling   [en - uk]
  • Ghi âm từ disabling disabling   [en - usa]
  • Ghi âm từ disabling disabling   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork