Cách phát âm disowned

Filter language and accent
filter
disowned phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm disowned
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm disowned
    Phát âm của MsCastle (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MsCastle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của disowned

    • prevent deliberately (as by making a will) from inheriting
    • cast off

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disowned trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither