Cách phát âm disputatious

trong:
Filter language and accent
filter
disputatious phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdɪspjuːˈteɪʃəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm disputatious
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của disputatious

    • inclined or showing an inclination to dispute or disagree, even to engage in law suits
  • Từ đồng nghĩa với disputatious

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disputatious trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ disputatious?
disputatious đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ disputatious disputatious   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel