Cách phát âm ditching

Filter language and accent
filter
ditching phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ditching
    Phát âm của Salvage (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Salvage

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ditching
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ditching

    • a long narrow excavation in the earth
    • any small natural waterway
    • forsake

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ditching trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ditching?
ditching đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ditching ditching   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften