Cách phát âm dither

trong:
Filter language and accent
filter
dither phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɪðə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dither
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dither

    • an excited state of agitation
    • act nervously; be undecided; be uncertain
    • make a fuss; be agitated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dither trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dither?
dither đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dither dither   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature