Cách phát âm doddered

trong:
Filter language and accent
filter
doddered phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm doddered
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của doddered

    • a leafless annual parasitic vine of the genus Cuscuta having whitish or yellow filamentous stems; obtain nourishment through haustoria
    • walk unsteadily

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doddered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat